Hán Việt:NHIÊN••Loại từ:Động từ
16 nét
丶ノノ丶ノフ丶丶一ノ丶丶+4
Không dùng lượng từ riêng
火Hỏa+然Nhiên
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
燃
Đốt cháy, thắp sáng
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)

然
Nhiên
Nhiên / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

燃
Đốt cháy, thắp sáng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Đốt cháy, thắp sáng
ENTiếng Anh:burn, ignite, light
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
火柴燃起来了。
Que diêm đã cháy lên.
The match lit up.
#2
这盏灯重新点燃了。
Ngọn đèn này đã được thắp lại.
This lamp was relit.
#3
希望在他心里燃起。
Hy vọng bùng lên trong lòng anh ấy.
Hope ignited in his heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây