Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
rán
HSK 5
Đốt cháy, thắp sáng
Hán Việt:NHIÊN••Loại từ:Động từ
16 nét
丶ノノ丶ノフ丶丶一ノ丶丶+4
Không dùng lượng từ riêng
火Hỏa+然Nhiên

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

燃
rán
Đốt cháy, thắp sáng
火
Bộ Hỏahuǒ
Lửa (bên trái)
Bộ Hỏa
然
Nhiênrán
Nhiên / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Ngọn lửa đỏ (火) bén vào vật liệu tự nhiên (然) liền bùng lên rực rỡ để đốt cháy và thắp sáng đêm đen (燃).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Đốt cháy, thắp sáng
ENTiếng Anh:burn, ignite, light
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
huǒchái火柴rán燃qǐlái起来le了。
Que diêm đã cháy lên.
The match lit up.
#2
zhè这zhǎndēng盏灯chóngxīn重新diǎnrán点燃le了。
Ngọn đèn này đã được thắp lại.
This lamp was relit.
#3
xīwàng希望zài在tā他xīnlǐ心里ránqǐ燃起。
Hy vọng bùng lên trong lòng anh ấy.
Hope ignited in his heart.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây