点燃
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 点燃
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:thắp sáng, châm lửa, đốt lên (nghĩa đen: làm cho cháy).
Ví dụ (8)
生日晚会上,我们一起点燃了蛋糕上的蜡烛。
Trong bữa tiệc sinh nhật, chúng tôi cùng nhau thắp sáng những ngọn nến trên bánh kem.
为了取暖,他们在雪地里点燃了一堆篝火。
Để sưởi ấm, họ đã đốt lên một đống lửa trại trong tuyết.
奥运会开幕式上,运动员点燃了圣火。
Tại lễ khai mạc Thế vận hội, vận động viên đã châm ngọn đuốc thánh.
过春节的时候,很多地方都会点燃烟花爆竹。
Vào dịp Tết Nguyên Đán, rất nhiều nơi đều sẽ đốt pháo hoa pháo nổ.
他拿出一根香烟,用打火机点燃深吸了一口。
Anh ấy lấy ra một điếu thuốc, dùng bật lửa châm và rít sâu một hơi.
2
verb (figurative)
Nghĩa:thắp lên, khơi dậy, thổi bùng (nghĩa bóng: hy vọng, đam mê, cảm xúc).
Ví dụ (8)
老师的鼓励点燃了我对学习的热情。
Sự khích lệ của thầy giáo đã thắp lên niềm đam mê học tập trong tôi.
这个好消息点燃了大家心中的希望。
Tin tốt này đã thắp lên niềm hy vọng trong lòng mọi người.
他的演讲点燃了全场观众的爱国情绪。
Bài diễn thuyết của anh ấy đã thổi bùng cảm xúc yêu nước của toàn bộ khán giả.
这一件小事竟然点燃了他们之间的矛盾。
Chuyện nhỏ nhặt này vậy mà lại châm ngòi cho mâu thuẫn giữa họ.
星星之火,可以燎原;梦想一旦点燃,就无法熄灭。
Đốm lửa nhỏ có thể đốt cháy cả đồng cỏ; ước mơ một khi đã được thắp lên thì không thể dập tắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây