赠
丨フノ丶丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
16
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Tiền (贝) từng (曾) cho đi, biếu tặng quà cáp, tặng 赠.
Thành phần cấu tạo
赠
tặng, biếu
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
曾
Tằng
Từng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:tặng, biếu
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây