生日
shēngrì
sinh nhật, ngày sinh
Hán việt: sanh nhật
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:sinh nhật, ngày sinh.
Ví dụ (8)
zhùshēngrìkuàilè
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
deshēngrì生日shìtiān
Sinh nhật của bạn là ngày nào?
nánpéngyǒujīntiānyàoguòshēngrì
Bạn trai tôi hôm nay sẽ đón sinh nhật.
zhèshìsònggěideshēngrì生日lǐwù
Đây là quà sinh nhật tặng bạn.
wǒmenyìqǐchīshēngrìdàngāoba
Chúng ta cùng ăn bánh kem sinh nhật nhé.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI