Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
噢
ō
ôi
Hán việt: Úc
丨フ一ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
15
HSK1
Thán từ

Gợi nhớ

Miệng (口) thốt (奥 âm đọc) lên ngạc nhiên, tiếng kêu cảm thán, ôi 噢.

Thành phần cấu tạo

噢
ō
ôi
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
奥
Áo
Sâu / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thán từ
Nghĩa:ôi
Ví dụ (3)
ō噢,yuán lái原来shì是zhè这yàng样。
Ồ, hóa ra là như vậy.
ō噢,wǒ我chà差diǎn点wàng忘le了。
Ồ, tôi suýt quên mất.
ō噢,nǐ你yǐ jīng已经dào到le了。
Ồ, bạn đã đến rồi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây