噢
丨フ一ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
15
HSK1
Thán từ
Gợi nhớ
Miệng (口) thốt (奥 âm đọc) lên ngạc nhiên, tiếng kêu cảm thán, ôi 噢.
Thành phần cấu tạo
噢
ôi
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
奥
Áo
Sâu / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
thán từ
Nghĩa:ôi
Ví dụ (3)
噢,原来是这样。
Ồ, hóa ra là như vậy.
噢,我差点忘了。
Ồ, tôi suýt quên mất.
噢,你已经到了。
Ồ, bạn đã đến rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây