打算
个
HSK 2
Động từDanh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 打算
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:dự định, định, tính (lên kế hoạch làm gì đó trong tương lai).
Ví dụ (8)
我打算明年去中国旅游。
Tôi dự định năm sau đi du lịch Trung Quốc.
你打算什么时候结婚?
Bạn định khi nào thì kết hôn?
周末你打算做什么?
Cuối tuần bạn định làm gì?
我本来打算今天去看的。
Tôi vốn dĩ định hôm nay đi xem.
他不打算买那辆车了。
Anh ấy không định mua chiếc xe đó nữa.
2
Danh từ
Nghĩa:kế hoạch, dự tính, ý định.
Ví dụ (7)
你对未来有什么打算?
Bạn có dự định gì cho tương lai không?
这是一个很好的打算。
Đây là một kế hoạch rất tốt.
我不清楚他的打算。
Tôi không rõ ý định của anh ấy.
这就是我目前的打算。
Đây chính là dự tính hiện tại của tôi.
这孩子很有打算。
Đứa bé này rất biết tính toán/lo xa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây