tránh, né tránh
Hán việt: tị
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
16
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Đi () tránh () xa khỏi nguy hiểm, né tránh không gặp, tránh .

Thành phần cấu tạo

tránh, né tránh
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
Tịch
Mở / âm đọc (phía trên)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây