回避
HSK6
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 回避
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:né tránh, lảng tránh, hồi tỵ (trong luật pháp - tránh mặt vì có liên quan lợi ích), rút lui, lánh mặt.
Ví dụ (8)
请不要回避我的问题,正面回答。
Xin đừng né tránh câu hỏi của tôi, hãy trả lời trực diện.
他在采访中回避了所有敏感话题。
Trong cuộc phỏng vấn, anh ấy đã lảng tránh tất cả các chủ đề nhạy cảm.
作为当事人的亲属,法官申请了回避。
Là người thân của đương sự, thẩm phán đã xin hồi tỵ (rút lui không tham gia xét xử).
遇到困难我们不能回避,要勇敢面对。
Gặp khó khăn chúng ta không được né tránh, phải dũng cảm đối mặt.
他看见前女友走过来,赶紧侧身回避。
Anh ấy thấy bạn gái cũ đi tới, vội vàng nghiêng người né tránh (lánh mặt).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây