繁
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶
17
类
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Sợi tơ (糸) rối (敏 biến thể) nhiều lớp, phức tạp khó gỡ, phức tạp 繁.
Thành phần cấu tạo
繁
phức tạp, rắc rối
敏
Mẫn (biến thể)
Nhanh (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:phức tạp, rắc rối
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây