繁
Gợi nhớ
Sợi tơ (糸) rối (敏 biến thể) nhiều lớp, phức tạp khó gỡ, phức tạp 繁.
Thành phần cấu tạo
繁
phức tạp, rắc rối
敏
Mẫn (biến thể)
Nhanh (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ (phía dưới)
Từ ghép (20)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:phức tạp, rắc rối
Ví dụ (3)
这道手续很繁。
Thủ tục này rất rườm rà.
城市街道繁华热闹。
Đường phố thành thị phồn hoa náo nhiệt.
他把繁难的问题讲清楚了。
Anh ấy giải thích rõ vấn đề phức tạp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây