Hán Việt:CHUẨN BỊ••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
冫Băng+隹Chuy+备Giản thể từ 備
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

准备
chuẩn bị, sửa soạn (làm công tác chuẩn bị).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:chuẩn bị, sửa soạn (làm công tác chuẩn bị).
ENTiếng Anh:To prepare / To get ready.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我在准备明天的考试。
Tôi đang chuẩn bị cho bài thi ngày mai.
I am preparing for tomorrow's exam.
#2
妈妈正在准备晚饭。
Mẹ đang chuẩn bị bữa tối.
Mom is preparing dinner.
#3
你准备好了吗?
Bạn đã chuẩn bị xong chưa? (Sẵn sàng chưa?).
Are you ready?
#4
这是为你准备的礼物。
Đây là món quà đã chuẩn bị cho bạn.
This is a gift prepared for you.
#5
出发前要做好充分的准备。
Trước khi xuất phát phải chuẩn bị cho thật đầy đủ.
You need to make full preparations before setting off.
2
Động từ (ý định)
VINghĩa:định, dự định (gần nghĩa với 'dǎsuàn' nhưng thiên về việc sắp sửa làm).
ENTiếng Anh:To intend / To plan.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我准备下个月去旅行。
Tôi định tháng sau đi du lịch.
I plan to travel next month.
#2
你准备什么时候走?
Bạn định khi nào thì đi?
When are you planning to leave?
#3
他准备买一台新电脑。
Anh ấy định mua một cái máy tính mới.
He is planning to buy a new computer.
#4
天阴了,看来准备要下雨。
Trời âm u rồi, xem ra sắp sửa (chuẩn bị) mưa rồi.
The sky has become overcast; it looks like it's about to rain.
#5
公司准备招聘新员工。
Công ty dự định tuyển dụng nhân viên mới.
The company is preparing to hire new employees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

