Chi tiết từ vựng
准 【準】【zhǔn】


Nghĩa từ: Chuẩn, đúng, chính xác
Hán việt: chuyết
Lượng từ:
批
Nét bút: 丶一ノ丨丶一一一丨一
Tổng số nét: 10
Cấp độ: HSK2
Loai từ: Tính từ
Được cấu thành từ:
冫 bīng: Nước đá
隹 zhuī: Chim non
Từ ghép:
Ví dụ:
她
的
西班牙语
发音
很
标准
Her Spanish pronunciation is very standard.
Cô ấy phát âm tiếng Tây Ban Nha rất chuẩn.
你
的
发音
很
准确。
Your pronunciation is very accurate.
Phát âm của bạn rất chính xác.
比较
这
两个
答案,
哪个
更
准确?
Comparing these two answers, which one is more accurate?
So sánh hai câu trả lời này, câu nào chính xác hơn?
你
开学
的
时候
准备
了
什么?
What did you prepare for the start of the school year?
Bạn đã chuẩn bị gì cho khai giảng?
我
正在
准备
晚餐。
I am preparing dinner.
Tôi đang chuẩn bị bữa tối.
你
准备
好了吗?
Are you ready?
Bạn đã chuẩn bị xong chưa?
我们
需要
准备
考试。
We need to prepare for the exam.
Chúng ta cần chuẩn bị cho kỳ thi.
我们
准备
过年。
We are preparing for the New Year.
Chúng tôi đang chuẩn bị đón Tết.
我
每天
早上
洗澡,
准备
上班。
I take a shower every morning before going to work.
Tôi tắm mỗi buổi sáng trước khi đi làm.
课前
准备
Preparation before class
Chuẩn bị trước giờ học
他
总是
准时到达
办公室。
He always arrives at the office on time.
Anh ấy luôn đến văn phòng đúng giờ.
他
很少
准时,
总是
迟到。
He is rarely on time, always late.
Cậu ta hiếm khi đúng giờ, luôn luôn trễ.
会议
将
准时
开始,
请
不要
迟到。
The meeting will start on time, please don't be late.
Cuộc họp sẽ bắt đầu đúng giờ, xin đừng trễ.
准时
付款
Paying on time
Thanh toán đúng hạn
他
的
预测
很准。
His prediction is very accurate.
Dự đoán của anh ấy rất chính xác.
你
的
回答
非常
准。
Your answer is very exact.
Câu trả lời của bạn rất đúng.
她
的
评估
结果
非常
准确。
Her assessment results are very accurate.
Kết quả đánh giá của cô ấy rất chính xác.
这个
答案
不准。
This answer is not accurate.
Câu trả lời này không chính xác.
我们
的
团队
准备
好
比赛
了。
Our team is ready to compete.
Đội của chúng tôi đã sẵn sàng thi đấu.
你
准备
托福考试
了吗?
Have you prepared for the TOEFL test?
Bạn đã chuẩn bị cho bài thi TOEFL chưa?
我们
已经
完全
准备
完
了。
We have completely prepared.
Chúng tôi đã chuẩn bị xong.
你
考试
准备
好了吗?
Are you prepared for the exam?
Bạn đã chuẩn bị cho kỳ thi chưa?
股市
预报
有时
并
不
准确。
Stock market forecasts are sometimes inaccurate.
Dự báo thị trường chứng khoán đôi khi không chính xác.
大约
五点
的
时候,
我们
开始
准备
晚餐。
We start preparing dinner at about five o'clock.
Khoảng 5 giờ, chúng tôi bắt đầu chuẩn bị bữa tối.
老板
批准
了
我
的
假期
申请。
The boss approved my vacation request.
Sếp đã phê duyệt đơn xin nghỉ phép của tôi.
她
亲手
为
孩子
们
准备
了
晚餐。
She personally prepared dinner for the children.
Cô ấy tự tay chuẩn bị bữa tối cho các con.
我
为
你
准备
了
一个
惊喜。
I have prepared a surprise for you.
Tôi đã chuẩn bị một bất ngờ cho bạn.
请
在
听到
广播
时
准备
登机。
Please prepare to board the plane when you hear the announcement.
Xin hãy chuẩn bị lên máy bay khi nghe thấy thông báo.
请
在
登机
前
准备
好
你
的
登机牌。
Please prepare your boarding pass before boarding.
Hãy chuẩn bị thẻ lên máy bay của bạn trước khi lên máy bay.
飞机
准时
起飞
了。
The airplane took off on time.
Máy bay cất cánh đúng giờ.
Bình luận