Hán Việt:CHUẨN••Loại từ:Tính từ
10 nét
丶一ノ丨丶一一一丨一
Không dùng lượng từ riêng
冫Băng+隹Chuy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
准
chuẩn, chính xác, đúng
冫
Bộ Băng
Nước đá, chuẩn mực (nằm bên trái)

隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

准
chuẩn, chính xác, đúng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:chuẩn, chính xác, đúng.
ENTiếng Anh:Accurate, exact, precise.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你的发音很准。
Phát âm của bạn rất chuẩn.
Your pronunciation is very accurate.
#2
这块表走得不准。
Cái đồng hồ này chạy không chuẩn (không đúng giờ).
This watch doesn't keep accurate time.
#3
你看得很准。
Bạn nhìn nhận (phán đoán) rất chuẩn xác.
You judged it very accurately.
#4
这一枪打得很准。
Phát súng này bắn rất chuẩn.
That shot was very accurate.
#5
她的数学特别好,每道题都算得准。
Môn toán của cô ấy cực kỳ giỏi, bài nào cũng tính toán chính xác.
He is good at calculating accurately.
2
Động từ / giới từ
VINghĩa:cho phép, chuẩn y / tiêu chuẩn, chuẩn bị.
ENTiếng Anh:To allow, to permit / Standards, preparation.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
不准吸烟。
Không được phép (Cấm) hút thuốc.
No smoking.
#2
上级已经批准了。
Cấp trên đã phê chuẩn (đồng ý) rồi.
It has already been approved by the higher authorities.
#3
做好准备。
Chuẩn bị cho tốt.
Make preparations.
#4
以这个为标准。
Lấy cái này làm tiêu chuẩn.
Use this as the standard.
#5
一定要准时到达。
Nhất định phải đến đúng giờ (chuẩn giờ).
Be sure to arrive on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây