糟
丶ノ一丨ノ丶一丨フ一丨丨一丨フ一一
17
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Gạo (米) lên men (曹 âm đọc) hỏng, tình trạng tệ hại, tệ hại 糟.
Thành phần cấu tạo
糟
tệ hại, thối rữa
米
Bộ Mễ
Gạo (bên trái)
曹
Tào
Tào / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:tệ hại, thối rữa
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây