糟糕
HSK 3-4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 糟糕
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:tồi tệ, hỏng bét, gay go, tệ hại.
Ví dụ (6)
天气真糟糕,一直在下雨。
Thời tiết thật tồi tệ, mưa suốt.
这是一个非常糟糕的主意。
Đây là một ý kiến vô cùng tồi tệ.
我的心情很糟糕。
Tâm trạng của tôi rất tệ.
情况比我们要想的还要糟糕。
Tình hình còn tồi tệ hơn chúng ta tưởng.
他在考试中表现得很糟糕。
Cậu ấy thể hiện rất tệ trong kỳ thi.
2
Thán từ
Nghĩa:chết rồi, thôi chết, hỏng rồi, toi rồi (từ cảm thán).
Ví dụ (6)
糟糕!我忘了带钱包。
Chết rồi! Tôi quên mang ví rồi.
糟糕,快迟到了!
Toi rồi, sắp muộn học/làm rồi!
糟糕,我把钥匙锁在房间里了。
Thôi chết, tôi nhốt chìa khóa ở trong phòng rồi.
真糟糕,手机没电了。
Xui quá (hỏng rồi), điện thoại hết pin rồi.
糟糕,我把这件事完全忘了。
Chết thật, tôi quên khuấy mất chuyện này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây