Hán Việt:VÃN HỘI••Loại từ:Danh từ
2 chữ
日Nhật+免Miễn+人Nhân+云Vân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

晚会
dạ hội, tiệc tối, đêm liên hoan văn nghệ (cuộc tụ họp giải trí vào buổi tối).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:dạ hội, tiệc tối, đêm liên hoan văn nghệ (cuộc tụ họp giải trí vào buổi tối).
ENTiếng Anh:Evening party / Gala.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们全家人都在看春节联欢晚会。
Cả nhà tôi đều đang xem chương trình Dạ hội Liên hoan Tết Nguyên Đán (Gala chào xuân).
Our whole family is watching the Spring Festival Gala.
#2
新年晚会准备了很多精彩的节目。
Dạ hội năm mới đã chuẩn bị rất nhiều tiết mục đặc sắc.
The New Year’s party has prepared many wonderful performances.
#3
你要去参加今晚的毕业晚会吗?
Bạn có định đi tham gia buổi tiệc dạ hội tốt nghiệp tối nay không?
Are you going to attend tonight’s graduation party?
#4
晚会将在八点准时开始。
Buổi dạ hội sẽ bắt đầu đúng giờ vào lúc 8 giờ tối.
The evening party will begin promptly at eight o’clock.
#5
她在晚会上唱了一首中文歌。
Cô ấy đã hát một bài tiếng Trung trong buổi tiệc tối.
She sang a Chinese song at the party.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

