Hán Việt:THAM GIA••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
参Giản thể từ 參+力Lực+口Khẩu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

参加
tham gia, tham dự, gia nhập (vào một tổ chức, hoạt động, sự kiện).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:tham gia, tham dự, gia nhập (vào một tổ chức, hoạt động, sự kiện).
ENTiếng Anh:To participate / To attend / To join.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我要报名参加这个比赛。
Tôi muốn đăng ký tham gia cuộc thi này.
I want to sign up for this competition.
#2
感谢各位来参加今天的会议。
Cảm ơn các vị đã đến tham dự cuộc họp ngày hôm nay.
Thank you all for coming to today's meeting.
#3
他生病了,不能参加考试。
Anh ấy bị ốm rồi, không thể tham gia kỳ thi (dự thi).
He is sick and can't take the exam.
#4
我们要积极参加社会活动。
Chúng ta phải tích cực tham gia các hoạt động xã hội.
We should actively participate in social activities.
#5
你有兴趣参加我们的足球队吗?
Bạn có hứng thú gia nhập đội bóng đá của chúng tôi không?
Are you interested in joining our soccer team?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

