Hán Việt:THỜI GIAN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
日Nhật+寸Thốn+门Môn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

时间
thời gian, thì giờ, khoảng thời gian.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:thời gian, thì giờ, khoảng thời gian.
ENTiếng Anh:Time / Period.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我没有时间去旅行。
Tôi không có thời gian để đi du lịch.
I don't have time to travel.
#2
现在是什么时间?
Bây giờ là thời gian nào rồi (mấy giờ rồi)?
What time is it now?
#3
请抓紧时间,我们快迟到了。
Hãy tranh thủ thời gian đi, chúng ta sắp muộn rồi.
Please hurry up—we're almost late.
#4
时间过得真快啊。
Thời gian trôi qua nhanh thật đấy.
Time really flies.
#5
我们可以约个时间见面吗?
Chúng ta có thể hẹn một khoảng thời gian để gặp nhau không?
Can we arrange a time to meet?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


