Hán Việt:PHÚC••Loại từ:Động từ
18 nét
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨+6
Không dùng lượng từ riêng
覀Á+复Chữ Phục
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
覆
Lật đổ, che phủ
覀
Bộ Á (biến thể)
Che đậy, úp ngược từ trên xuống (phía trên)
复
Chữ Phục
Quay lại, lặp lại / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

覆
Lật đổ, che phủ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Lật đổ, che phủ
ENTiếng Anh:cover, overturn, capsize, repeat
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
白雪覆盖了山顶。
Tuyết trắng phủ lên đỉnh núi.
White snow covered the mountaintop.
#2
船在风浪中倾覆。
Thuyền bị lật trong sóng gió.
The boat capsized in the storm and waves.
#3
他推翻并覆写了旧方案。
Anh ấy lật lại và viết đè phương án cũ.
He overturned and overwrote the old plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây