Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
fù
HSK 5
Lật đổ, che phủ
Hán Việt:PHÚC••Loại từ:Động từ
18 nét
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨+6
Không dùng lượng từ riêng
覀Á+复Chữ Phục

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

覆
fù
Lật đổ, che phủ
覀
Bộ Á (biến thể)yà
Che đậy, úp ngược từ trên xuống (phía trên)
复
Chữ Phụcfù
Quay lại, lặp lại / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Nắp đậy phía trên (覀) bị lật ngược lại (复) nhiều lần làm đảo lộn tất cả hoặc bao trùm, che phủ, lật đổ (覆).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Lật đổ, che phủ
ENTiếng Anh:cover, overturn, capsize, repeat
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
báixuě白雪fùgài覆盖le了shāndǐng山顶。
Tuyết trắng phủ lên đỉnh núi.
White snow covered the mountaintop.
#2
chuán船zài在fēnglàng风浪zhōng中qīngfù倾覆。
Thuyền bị lật trong sóng gió.
The boat capsized in the storm and waves.
#3
tā他tuīfān推翻bìng并fù覆xiě写le了jiù旧fāng'àn方案。
Anh ấy lật lại và viết đè phương án cũ.
He overturned and overwrote the old plan.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây