一定
HSK 2
Trạng từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 一定
Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:nhất định, chắc chắn, ắt hẳn (biểu thị thái độ kiên quyết hoặc phán đoán chắc chắn).
Ví dụ (8)
明天我一定去你家玩儿。
Ngày mai tớ nhất định sẽ đến nhà cậu chơi.
只要努力,你一定能学会汉语。
Chỉ cần nỗ lực, bạn nhất định có thể học được tiếng Trung.
他不接电话,一定是睡着了。
Anh ấy không nghe điện thoại, chắc chắn là ngủ say rồi.
这一定是误会,请听我解释。
Đây chắc chắn là hiểu lầm, xin hãy nghe tôi giải thích.
大家一定要注意安全。
Mọi người nhất định phải chú ý an toàn.
2
Tính từ
Nghĩa:nhất định, nào đó (chỉ một mức độ, số lượng hoặc tiêu chuẩn cụ thể).
Ví dụ (7)
那个不一定是对的。
Cái đó chưa chắc (không nhất định) là đúng đâu.
他的汉语水平有了一定的提高。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã có sự nâng cao nhất định.
这不一定全是坏事。
Điều này không hẳn (chưa chắc) hoàn toàn là chuyện xấu.
这种药有一定的副作用。
Loại thuốc này có tác dụng phụ nhất định.
我们要保持一定的距离。
Chúng ta phải giữ một khoảng cách nhất định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây