Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
kuàilè
HSK 1
vui vẻ, hạnh phúc, khoái lạc (cảm giác vui sướng trong lòng).
Hán Việt:KHOÁI LẠC••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+夬Quái+乐Giản thể từ 樂

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

快乐
kuàilè
vui vẻ, hạnh phúc, vui mừng
快
kuài • khoái
nhanh
忄
Bộ Tâm (đứng)xīn
Trái tim (nằm bên trái)
Bộ Tâm (đứng)
夬
Quáiguài
Quyết đoán / âm đọc (nằm bên phải)
乐
lè / yuè • lạc
vui vẻ
乐
Giản thể từ 樂lè
Hình nhạc cụ bằng gỗ có dây (phồn thể)
Mẹo nhớ nhanh:

Khi trái tim (忄) đập rộn ràng sảng khoái, buông bỏ hết ưu phiền (夬 trong chữ 快: khoái - khoan khoái) và hòa nhịp cùng tiếng nhạc ngân vang (乐: lạc - niềm vui, âm nhạc), tâm hồn ta sẽ ngập tràn sự "vui vẻ, hạnh phúc" (快乐).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:vui vẻ, hạnh phúc, khoái lạc (cảm giác vui sướng trong lòng).
ENTiếng Anh:Happy / Joyful / Cheerful.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhù祝nǐ你shēngrì生日kuàilè快乐!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
Happy birthday to you!
#2
wǒ我yǒu有yí一gè个kuàilè快乐de的tóngnián童年。
Tôi đã có một tuổi thơ hạnh phúc (vui vẻ).
I had a happy childhood.
#3
bāngzhù帮助biérén别人shì是yí一jiàn件kuàilè快乐de的shìqing事情。
Giúp đỡ người khác là một việc làm vui vẻ.
Helping others is a joyful thing.
#4
gēn跟nǐ你zài在yìqǐ一起wǒ我hěn很kuàilè快乐。
Ở bên cạnh bạn, tôi rất hạnh phúc.
I am very happy when I'm with you.
#5
xīnnián新年kuàilè快乐,gōngxǐfācái恭喜发财!
Năm mới vui vẻ, cung hỷ phát tài!
Happy New Year, and may you prosper!

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây