Hán Việt:KHOÁI••Loại từ:Danh từ
7 nét
丶丶丨フ一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+夬Quái
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
快
nhanh, mau chóng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (nằm bên trái)

夬
Quái
Quyết đoán / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

快
nhanh, mau, lẹ (tốc độ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Tính từ / phó từ
VINghĩa:nhanh, mau, lẹ (tốc độ).
ENTiếng Anh:Fast, quick, rapid.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在运动会上跑得快,拿了第一名。
Cậu ấy chạy rất nhanh trong đại hội thể thao nên đã giành giải nhất.
Run fast.
#2
快点儿吃,我们要迟到了。
Ăn nhanh lên một chút, chúng ta sắp muộn rồi.
Eat quickly—we're going to be late.
#3
时间过得真快。
Thời gian trôi qua nhanh thật.
Time goes by so fast.
#4
这块手表走得太快了。
Cái đồng hồ này chạy nhanh quá.
This watch runs too fast.
#5
快去快回。
Đi nhanh về nhanh.
Go quickly and come back quickly.
2
Phó từ (future, tense)
VINghĩa:sắp, sắp sửa (chỉ thời gian tương lai gần).
ENTiếng Anh:Soon, about to, nearly.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
快要下雨了。
Trời sắp mưa rồi.
It's about to rain.
#2
我们快到了。
Chúng ta sắp đến nơi rồi.
We're almost there.
#3
天快黑了。
Trời sắp tối rồi.
It's getting dark.
#4
我的手机快没电了。
Điện thoại của tôi sắp hết pin rồi.
My phone is about to run out of battery.
#5
春节快到了。
Tết Nguyên Đán sắp đến rồi.
The Spring Festival is coming soon.
3
Tính từ
VINghĩa:vui vẻ, sướng / sắc, bén (dao).
ENTiếng Anh:Happy, pleasant / Sharp (knife).
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
祝你生日快乐!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
Happy birthday!
#2
这是一件大快人心的事。
Đây là một việc khiến lòng người rất hả hê sung sướng.
This is something that is immensely satisfying to everyone.
#3
这把刀很快。
Con dao này rất sắc (bén).
This knife is very sharp.
#4
快人快语。
Người thẳng thắn nói lời thẳng thắn (bộc trực).
Frank and outspoken.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây