快
丶丶丨フ一ノ丶
7
慢
节
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Trái tim (忄) đập quyết đoán (夬) mạnh mẽ, tim đập nhanh hối hả, tốc độ mau lẹ chính là nhanh 快.
Thành phần cấu tạo
快
nhanh, mau chóng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (nằm bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
adjective / adverb
Nghĩa:nhanh, mau, lẹ (tốc độ).
Ví dụ (8)
跑得快。
Chạy nhanh.
快点儿吃,我们要迟到了。
Ăn nhanh lên một chút, chúng ta sắp muộn rồi.
时间过得真快。
Thời gian trôi qua nhanh thật.
这块手表走得太快了。
Cái đồng hồ này chạy nhanh quá.
快去快回。
Đi nhanh về nhanh.
2
adverb (future tense)
Nghĩa:sắp, sắp sửa (chỉ thời gian tương lai gần).
Ví dụ (6)
快要下雨了。
Trời sắp mưa rồi.
我们快到了。
Chúng ta sắp đến nơi rồi.
天快黑了。
Trời sắp tối rồi.
我的手机快没电了。
Điện thoại của tôi sắp hết pin rồi.
春节快到了。
Tết Nguyên Đán sắp đến rồi.
3
Tính từ
Nghĩa:vui vẻ, sướng / sắc, bén (dao).
Ví dụ (4)
祝你生日快乐!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
这是一件大快人心的事。
Đây là một việc khiến lòng người rất hả hê sung sướng.
这把刀很快。
Con dao này rất sắc (bén).
快人快语。
Người thẳng thắn nói lời thẳng thắn (bộc trực).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây