一月
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 一月
Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:Tháng một
Ví dụ (3)
一月天气很冷。
Tháng một thời tiết rất lạnh.
她一月去上海。
Cô ấy đi Thượng Hải vào tháng một.
一月是一年的第一个月。
Tháng một là tháng đầu tiên của năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây