Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 一下
【一下(子)/一下子兒】
HSK1
一下
yí xià
Một chút
Hán việt:
nhất há
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 一下
一
【yī】
số một, một, nhất
下
【xià】
sau, dưới
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 一下
Luyện tập
Từ ghép (14)
一下儿
yíxiàr
một chút, một lát
一下子
yíxiàzi
đột nhiên, bỗng nhiên, ngay lập tức, liền
等一下
děng yī xià
đợi một lát, chờ chút
试一下
shì yī xià
Thử một chút, làm thử
数一下
shǔ yī xià
Đếm một chút, nhẩm đếm
商量一下
shāngliang yíxià
bàn bạc
稍等一下
shāo děng yíxià
Chờ một chút
讨论一下
tǎolùn yíxià
Thảo luận một chút
解释一下
jiě shì yī xià
Giải thích một chút, phân tích qua
感受一下
gǎn shòu yí xià
cảm nhận thử
请等一下
qǐng děng yī xià
xin chờ một chút
考虑一下
kǎo lǜ yī xià
suy nghĩ một chút, xem xét
Xem thêm (2 từ ghép)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:
Một chút
Ví dụ (3)
qǐng
请
děng
等
yí
xià
一
下
。
Xin đợi
một chút
.
wǒ
我
kàn
看
yí
xià
一
下
cài
dān
菜
单
。
Tôi xem thực đơn
một chút
.
tā
他
xiào
笑
le
了
yí
xià
一
下
。
Anh ấy cười một cái.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây