好多
HSK1
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 好多
Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:Rất nhiều
Ví dụ (3)
这里有好多书。
Ở đây có rất nhiều sách.
我等了好多天。
Tôi đã đợi rất nhiều ngày.
好多人参加了活动。
Rất nhiều người đã tham gia hoạt động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây