多
ノフ丶ノフ丶
6
少
HSK1
Động từTính từĐại từSố từ
Hình ảnh:
Từ ghép
Định nghĩa
1
adjective
Nghĩa:nhiều, hơn (chỉ số lượng lớn).
Ví dụ (8)
很多人喜欢吃中国菜。
Rất nhiều người thích ăn món Trung Quốc.
我也没多少钱。
Tôi cũng không có bao nhiêu (nhiều) tiền.
多吃点儿水果。
Ăn nhiều trái cây một chút.
你要多穿点儿衣服。
Bạn phải mặc nhiều quần áo một chút (mặc ấm).
谢谢,太多了!
Cảm ơn, nhiều quá rồi!
2
adverb (interrogative)
Nghĩa:bao nhiêu, như thế nào (dùng trước tính từ để hỏi mức độ).
Ví dụ (7)
你多大了?
Bạn bao nhiêu tuổi rồi? (Bạn lớn ngần nào rồi).
这个箱子多重?
Cái vali này nặng bao nhiêu?
离这儿多远?
Cách đây bao xa?
这件衣服多长?
Cái áo này dài bao nhiêu?
要多长时间?
Cần bao nhiêu thời gian (mất bao lâu)?