好友
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 好友
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Bạn tốt
Ví dụ (3)
他是我的好友。
Anh ấy là bạn tốt của tôi.
她邀请好友来家里吃饭。
Cô ấy mời bạn tốt đến nhà ăn cơm.
两位好友多年未见。
Hai người bạn tốt nhiều năm chưa gặp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây