Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 好友
好友
hǎoyǒu
Bạn tốt
Hán việt:
hiếu hữu
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 好友
友
【yǒu】
bạn bè
好
【hǎo】
tốt, khỏe, hay, được
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 好友
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Bạn tốt
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI