Liên hệ
好笑
hǎoxiào
Buồn cười
Hán việt: hiếu tiếu
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:Buồn cười
Ví dụ (3)
zhè ge shihěnhǎoxiào
Câu chuyện này rất buồn cười.
shuōdehuàràng jiājué dehǎoxiào
Lời anh ấy nói khiến mọi người thấy buồn cười.
zhèjiànshìdiǎnhǎoxiào
Chuyện này chẳng buồn cười chút nào.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI