好运
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 好运
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:May mắn
Ví dụ (3)
祝你好运。
Chúc bạn may mắn.
他今天有好运。
Hôm nay anh ấy có may mắn.
好运不会总是自己来。
May mắn không phải lúc nào cũng tự đến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây