Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
🇻🇳
VI
Liên hệ
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 好运
HSK1
好运
hǎoyùn
May mắn
Hán việt:
hiếu vận
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 好运
好
【hǎo】
tốt, khỏe, hay, được
运
【yùn】
vận chuyển, vận may
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 好运
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
May mắn
Ví dụ (3)
zhù
祝
nǐ
你
hǎo
好
yùn
运
。
Chúc bạn
may mắn
.
tā
他
jīn
tiān
今
天
yǒu
有
hǎo
好
yùn
运
。
Hôm nay anh ấy có
may mắn
.
hǎo
好
yùn
运
bú
不
huì
会
zǒng
shì
总
是
zì
jǐ
自
己
lái
来
。
May mắn
không phải lúc nào cũng tự đến.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây