Liên hệ
好用
hǎoyòng
Dễ sử dụng
Hán việt: hiếu dụng
HSK1
Phó từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:Dễ sử dụng
Ví dụ (3)
zhè geruǎn jiànhěnhǎoyòng
Phần mềm này rất dễ dùng.
zhèzhīhǎoyòngma
Cây bút này dùng tốt không?
xīngōng jiùgōng hǎoyòng
Công cụ mới dễ dùng hơn công cụ cũ.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI