Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 大海
HSK1
大海
dàhǎi
Biển lớn
Hán việt:
thái hải
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 大海
大
【dà】
to, lớn, rộng
海
【hǎi】
Biển
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 大海
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Biển lớn
Ví dụ (3)
wǒ
我
xǐ
huan
喜
欢
kàn
看
dà
大
hǎi
海
。
Tôi thích ngắm
biển lớn
.
dà
大
hǎi
海
yí
一
wàng
望
wú
无
biān
边
。
Biển rộng nhìn không thấy bờ.
chuán
船
zài
在
dà
大
hǎi
海
shang
上
háng
xíng
航
行
。
Thuyền đi trên
biển lớn
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây