大陆
dàlù
Lục địa
Hán việt: thái lục
个, 块
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lục địa
Ví dụ (3)
zhōumiàn hěn
Lục địa châu Á có diện tích rất lớn.
mencóngdǎoshanghuídào
Họ từ đảo trở về đất liền.
hòuhǎidǎotóng
Khí hậu lục địa khác với đảo biển.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây