大地
场
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 大地
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Đất đai
Ví dụ (3)
春天的大地充满生机。
Đất trời mùa xuân tràn đầy sức sống.
雨水滋润了大地。
Nước mưa tưới mát mặt đất.
阳光照耀着大地。
Ánh mặt trời chiếu rọi mặt đất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây