大风
场
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 大风
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Gió lớn
Ví dụ (3)
外面刮着大风。
Bên ngoài đang có gió lớn.
大风把树枝吹断了。
Gió lớn thổi gãy cành cây.
今天有大风预警。
Hôm nay có cảnh báo gió lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây