Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
女人 【nǚrén】
(Phân tích từ 女人)
Nghĩa từ:
Phụ nữ
Hán việt:
nhữ nhân
Lượng từ: 个
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
zhège
这个
nǚrén
女人
hěn
很
yǒumíng
有名
This woman is very famous.
Người phụ nữ này rất nổi tiếng.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập