女孩
个,位
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 女孩
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Cô gái
Ví dụ (3)
那个女孩在唱歌。
Cô gái đó đang hát.
小女孩喜欢画画。
Cô bé thích vẽ tranh.
这个女孩很聪明。
Cô gái này rất thông minh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây