女王
nǚwáng
Nữ hoàng
Hán việt: nhữ vương
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nữ hoàng
Ví dụ (3)
wángchū lediǎn
Nữ hoàng tham dự buổi lễ.
zàidiàn yǐnglibàn yǎnwáng
Cô ấy đóng vai nữ hoàng trong phim.
zhèwèiwángshēnshòurénmínài dài
Vị nữ hoàng này được nhân dân yêu mến sâu sắc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây