Hán Việt:VƯƠNG••Loại từ:danh từ
4 nét
一一丨一
王Vương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
王
vua, quốc vương
王
Bộ Vương
Hình ba nét ngang nối bởi nét dọc: trời, người, đất

Hình ảnh minh họa

王
vua, quốc vương
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:vua, quốc vương
ENTiếng Anh:king, monarch, ruler
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
狮子是森林之王。
Sư tử là vua của rừng xanh.
The lion is the king of the forest.
#2
他是这个国家的国王。
Ông ấy là quốc vương của đất nước này.
He is the king of this country.
#3
王子长得很像老国王。
Hoàng tử trông rất giống vị vua già.
The prince looks a lot like the old king.
#4
在国际象棋中,保护王是最重要的。
Trong cờ vua, việc bảo vệ vua là quan trọng nhất.
In chess, protecting the king is the most important thing.
#5
古代的君王拥有绝对的权力。
Các bậc quân vương thời xưa nắm giữ quyền lực tuyệt đối.
In ancient times, monarchs held absolute power.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây