女神
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 女神
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Nữ thần
Ví dụ (3)
神话中有许多女神。
Trong thần thoại có nhiều nữ thần.
她被称为胜利女神。
Cô ấy được gọi là nữ thần chiến thắng.
这座雕像表现一位女神。
Bức tượng này thể hiện một vị nữ thần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây