Liên hệ
女性
nǚxìng
Giới tính nữ
Hán việt: nhữ tính
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Giới tính nữ
Ví dụ (3)
zhèjiāgōng yǒuhěnduōxìngyuángōng
Công ty này có nhiều nhân viên nữ.
xìngjiàn kāng yàoguānzhù
Sức khỏe phụ nữ cần được quan tâm.
dài biǎoxìngyùn dòngyuánfāyán
Cô ấy phát biểu đại diện cho các vận động viên nữ.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI