Hán Việt:TÍNH••Loại từ:hậu tố
8 nét
丶丶丨ノ一一丨一
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+生Sinh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
性
Bản chất, tính cách
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)

生
Sinh
Sinh ra / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

性
tính, sự (hậu tố biến tính từ thành danh từ trừu tượng, chỉ tính chất/đặc điểm).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Hậu tố
VINghĩa:tính, sự (hậu tố biến tính từ thành danh từ trừu tượng, chỉ tính chất/đặc điểm).
ENTiếng Anh:-ness / -ity / Nature (Suffix forming abstract nouns from adjectives).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们必须认识到这个问题的严重性。
Chúng ta bắt buộc phải nhận thức được tính nghiêm trọng của vấn đề này.
We must recognize the seriousness of this problem.
#2
这个方案的可行性很高。
Tính khả thi của phương án này rất cao.
This plan is highly feasible.
#3
你要提高工作的积极性。
Bạn phải nâng cao tính tích cực (sự hăng hái) trong công việc.
You need to improve your enthusiasm for work.
#4
为了保证安全性,请系好安全带。
Để đảm bảo tính an toàn, vui lòng thắt dây an toàn.
To ensure safety, please fasten your seat belt.
#5
准确性是翻译最重要的标准之一。
Tính chính xác là một trong những tiêu chuẩn quan trọng nhất của dịch thuật.
Accuracy is one of the most important standards in translation.
2
Danh từ
VINghĩa:giới tính, tình dục, bản tính, tính cách.
ENTiếng Anh:Gender / Sex / Nature / Character.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请在表格上填写您的性别。
Vui lòng điền giới tính của bạn vào biểu mẫu.
Please fill in your sex on the form.
#2
江山易改,本性难移。
Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.
A leopard cannot change its spots.
#3
这孩子的性子很急,像他爸爸。
Tính khí (tính tử) đứa bé này rất nóng vội, giống bố nó.
This child has a very impatient temperament, just like his father.
#4
人之初,性本善。
Con người lúc mới sinh ra, bản tính vốn thiện lương (Tam Tự Kinh).
At birth, human nature is inherently good.
#5
每个人都有自己的个性。
Mỗi người đều có cá tính riêng của mình.
Everyone has their own personality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây