女友
nǚyǒu
Bạn gái
Hán việt: nhữ hữu
位, 个
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bạn gái
Ví dụ (3)
yǒu kàndiàn yǐng
Anh ấy cùng bạn gái xem phim.
deyǒuzài yuàngōng zuò
Bạn gái tôi làm việc ở bệnh viện.
gěiyǒumǎilehuā
Anh ấy mua hoa cho bạn gái.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây