女装
nǚzhuāng
Quần áo nữ
Hán việt: nhữ trang
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quần áo nữ
Ví dụ (3)
zhèjiādiànmàizhuāng
Cửa hàng này bán quần áo nữ.
huanjiǎn dāndezhuāng
Cô ấy thích trang phục nữ đơn giản.
shāngchǎngsānlóushìzhuāng
Tầng ba trung tâm thương mại là khu quần áo nữ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây