Hán Việt:TRANG••Loại từ:Động từ
12 nét
丶一丨一丨一丶一ノ丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
壮Tráng+衣Y
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
装
cài đặt, tải, lắp đặt, trang điểm
壮
Tráng
Mạnh mẽ / âm đọc (phía trên)
衣
Bộ Y
Áo, bề ngoài (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

装
đựng, chứa, gói, đóng (hàng), chất (hàng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
VINghĩa:đựng, chứa, gói, đóng (hàng), chất (hàng).
ENTiếng Anh:To pack, to load, to hold, to contain.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
把衣服装进箱子里。
Bỏ (đóng) quần áo vào trong va li.
Pack the clothes into the suitcase.
#2
这个瓶子能装多少水?
Cái chai này có thể đựng (chứa) được bao nhiêu nước?
How much water can this bottle hold?
#3
请帮我把这些书装好。
Làm ơn giúp tôi đóng gói những cuốn sách này lại.
Please help me pack these books properly.
#4
卡车正在装货。
Xe tải đang chất (bốc xếp) hàng hóa.
The truck is being loaded.
#5
这个袋子装不下这么多东西。
Cái túi này không đựng nổi nhiều đồ như thế.
This bag can't hold so many things.
2
Động từ
VINghĩa:lắp, lắp đặt, cài đặt (phần mềm/thiết bị).
ENTiếng Anh:To install, to assemble.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
家里刚装了空调。
Trong nhà vừa mới lắp điều hòa.
We just had an air conditioner installed at home.
#2
我在手机上装了一个新软件。
Tôi đã cài đặt một phần mềm mới trên điện thoại.
I installed a new app on my phone.
#3
这台电脑需要重装系统。
Cái máy tính này cần cài lại hệ điều hành.
This computer needs to have the operating system reinstalled.
#4
工人正在安装路灯。
Công nhân đang lắp đặt đèn đường.
The workers are installing streetlights.
#5
这张桌子很难组装。
Cái bàn này rất khó lắp ráp.
This table is very difficult to assemble.
3
Động từ
VINghĩa:giả vờ, giả bộ, đóng kịch.
ENTiếng Anh:To pretend, to act, to fake.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他装作没听见。
Anh ấy giả vờ như không nghe thấy.
He pretended not to hear.
#2
别装了,我知道是你。
Đừng giả bộ nữa, tôi biết là bạn.
Stop pretending. I know it's you.
#3
他喜欢装酷。
Cậu ấy thích ra vẻ ngầu (giả ngầu).
He likes to act cool.
#4
不要不懂装懂。
Đừng có không hiểu mà giả vờ hiểu.
Don't pretend to know what you don't.
#5
他是真的生病了,不是装的。
Anh ấy thực sự bị bệnh, không phải giả vờ đâu.
He really is sick; he's not pretending.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây