Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 不好
不好
bùhǎo
Không tốt
Hán việt:
bưu hiếu
Lượng từ:
道
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 不好
不
【bù】
không, chẳng, chả
好
【hǎo】
tốt, khỏe, hay, được
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 不好
Luyện tập
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Không tốt
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI