不少
bùshǎo
Không ít
Hán việt: bưu thiếu
HSK1
Phó từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Tính từ
Nghĩa:Không ít

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI