不少
HSK1
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 不少
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Không ít
Ví dụ (3)
今天来了不少人。
Hôm nay có không ít người đến.
他学到了不少东西。
Anh ấy học được không ít thứ.
这里有不少好吃的。
Ở đây có khá nhiều món ngon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây