Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
好久不见
Long time no see
Lâu không gặp
我们
好久不见
了。
We haven't seen each other for a long time.
Chúng ta đã lâu không gặp nhau.
好久不见!
Long time no see!
Lâu quá không gặp!
我
的
钱包
不见
了,
好像
是
消失
了
一样。
My wallet is gone, as if it has disappeared.
Ví của tôi không thấy đâu, như thể nó đã biến mất.
Bình luận