不足
bùzú
Không đủ
Hán việt: bưu tú
HSK5
Phó từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
adjective / verb
Nghĩa:không đủ, thiếu, chưa đến (số lượng).
Ví dụ (8)
yóuyúzījīnbùzúgōngchéngbèipòtínggōng
Do vốn không đủ, công trình bị buộc phải dừng thi công.
nàgecūnzǐderénkǒubùzú不足qiān
Dân số của ngôi làng đó chưa đến (không đủ) một nghìn người.
yīnwèijīngyànbùzúfànliǎocuòwù
Vì thiếu kinh nghiệm, anh ấy đã phạm một sai lầm.
jīngchángáoyèhuìdǎozhìshuìmiánbùzú
Thường xuyên thức khuya sẽ dẫn đến thiếu ngủ.
wǒmenduìliǎojiěbùzúbùnéngqīngyìxiàjiélùn
Chúng ta hiểu biết về anh ấy chưa đủ, không thể tùy tiện đưa ra kết luận.
2
Danh từ
Nghĩa:chỗ thiếu sót, khiếm khuyết, nhược điểm.
Ví dụ (8)
wǒmenyàonǔlìmíbǔzìshēndebùzú
Chúng ta phải nỗ lực bù đắp những thiếu sót của bản thân.
qǐngzhǐchūdebùzúhuìgǎizhèngde
Xin hãy chỉ ra những chỗ thiếu sót của tôi, tôi sẽ sửa đổi.
zhèkuǎnxīnshǒujīháicúnzàiyìxiēbùzú
Mẫu điện thoại mới này vẫn còn tồn tại một số khiếm khuyết.
rènshidàozìjǐdebùzú不足shìjìnbùdekāishǐ
Nhận thức được khuyết điểm của mình là sự khởi đầu của tiến bộ.
zhèpiānbàogàozhǐchūliǎoguǎnlǐshàngdebùzú
Bản báo cáo này đã chỉ ra những thiếu sót trong quản lý.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI