足
Gợi nhớ
Hình bàn chân (口) gắn trên ống chân (止), bộ phận giúp đi đứng vững vàng, chân 足, đầy đủ.
Thành phần cấu tạo
足
Chân, đầy đủ
足
Bộ Túc
Hình bàn chân với đầu gối và bàn chân
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho vật có tay cầm hoặc vật tương tự; cũng được dùng cho vật có thể nắm gọn trong một tay.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 把 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一把伞
một chiếc ô
一把勺子
một cái thìa
一把剪刀
một chiếc kéo
两把刀
hai con dao
一把尺子
một chiếc thước kẻ
一把茶壶
một ấm trà
Từ ghép (31)
Từ đồng âm (6)
Định nghĩa (2)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:đủ, đầy đủ, sung túc (biểu thị số lượng hoặc mức độ đã đạt tới yêu cầu).
Ví dụ (8)
准备工作做得不充分,时间也不太足。
Công tác chuẩn bị làm không được đầy đủ, thời gian cũng không mấy dư dả (đủ).
这些食物足够我们吃一个星期了。
Chỗ thức ăn này đủ cho chúng ta ăn trong một tuần rồi.
他在外面闯荡了足足十年才回家。
Anh ta phiêu bạt bên ngoài tròn (đúng/đủ) 10 năm mới về nhà.
这封信分量很足,感觉写了好多内容。
Bức thư này sức nặng rất đủ (rất nặng), cảm giác viết rất nhiều nội dung.
如果你信心不足,这件事很难成功。
Nếu bạn thiếu (không đủ) tự tin, việc này rất khó thành công.
2
danh từ
Nghĩa:chân (bàn chân, cái chân - thường dùng trong văn viết hoặc từ ghép).
Ví dụ (4)
足球是世界上最受欢迎的体育运动之一。
Bóng đá là một trong những môn thể thao được yêu thích nhất trên thế giới.
画蛇添足
Vẽ rắn thêm chân (Thành ngữ: Làm chuyện thừa thãi, vô ích).
他的足迹遍布了整个中国。
Dấu chân (vết chân) của anh ấy trải khắp cả Trung Quốc.
手足情深
Tình sâu nghĩa nặng như tay với chân (Tình anh em ruột thịt).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây