五月
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 五月
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Tháng năm
Ví dụ (3)
五月天气很舒服。
Tháng năm thời tiết rất dễ chịu.
他五月去北京。
Anh ấy đi Bắc Kinh vào tháng năm.
五月有很多花开。
Tháng năm có nhiều hoa nở.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây