Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
五月 【wǔyuè】
(Phân tích từ 五月)
Nghĩa từ:
Tháng năm
Hán việt:
ngũ nguyệt
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
wǒ
我
de
的
shēngrì
生日
shì
是
wǔyuè
五月
shíwǔrì
十五日。
My birthday is on May 15th.
Sinh nhật của tôi là ngày mười lăm tháng năm.
jīntiān
今天
shì
是
wǔyuè
五月
wǔhào
五号
Today is May 5th.
Hôm nay là ngày 5 tháng 5.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập