Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 五官
五官
wǔguān
Ngũ quan (mắt, mũi, miệng, tai, mày)
Hán việt:
ngũ quan
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 五官
五
【wǔ】
số năm, năm
官
【guān】
Quan chức, viên chức
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 五官
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Ngũ quan (mắt, mũi, miệng, tai, mày)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI