Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
八月 【bāyuè】
(Phân tích từ 八月)
Nghĩa từ:
Tháng tám
Hán việt:
bát nguyệt
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
wǒ
我
de
的
shēngrì
生日
shì
是
bāyuè
八月
。
My birthday is in August.
Tháng Tám là sinh nhật của tôi.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập